Nội dung mặc định là đề local
Hub đã bỏ video chiến lược không liên quan. Mỗi câu có giải thích local về căn cứ, đáp án đúng và lý do loại đáp án sai; AI không thay thế nội dung đề.
IELTS Full Mock Test 01
Complete self-authored IELTS simulation covering Listening, Reading, Writing, Speaking. · 165 minutes · 133 items
IELTS Reading + Listening Mock 01
Timed receptive-skills mock for headings, TFNG, details, maps, matching, MCQ. · 90 minutes · 110 items
IELTS Writing + Speaking Prompt Pack 01
Official-format prompt set with local outlines before optional AI feedback. · 75 minutes · 23 items
IELTS Reading Section Mock 02
Reading-only section mock covering headings, TFNG, matching features, sentence completion, summary completion and MCQ. · 60 minutes · 70 items
IELTS Listening Section Mock 02
Listening-only section mock for form/note, map/plan, academic discussion and lecture tasks. · 30 minutes · 40 items
Hơn 60 bộ/dạng trên toàn khu vực Luyện thi, tự biên soạn theo format chuẩn và đủ kỹ năng.
question bank · Reading
Chọn heading đúng cho passage; luyện nhận diện chức năng đoạn, topic sentence và ý chính.
question bank · Reading
Đối chiếu nghĩa chính xác, phân biệt thông tin trái ngược và thông tin không được nêu.
question bank · Reading
Tìm chi tiết được nêu rõ trong bài đọc và loại thông tin đổi sai phạm vi.
question bank · Reading
Ghép feature/case study với thông tin liên quan, tránh nhầm giữa ví dụ và kết luận.
question bank · Reading
Hoàn thành câu theo ý trong passage, kiểm tra paraphrase và logic ngữ pháp.
question bank · Reading
Chọn ý tóm tắt đúng với mạch lập luận, tránh lựa chọn quá rộng hoặc trái ý tác giả.
question bank · Reading
Chọn hàm ý/implication khớp với lập luận của tác giả và evidence trong đoạn.
question bank · Listening
Nghe thông tin số, ngày, địa điểm, dịch vụ trong ngữ cảnh hội thoại đời sống.
question bank · Listening
Ghi nhận detail trong bảng/ghi chú, theo dõi synonym và sửa thông tin trong transcript.
question bank · Listening
Theo dõi chỉ dẫn, vị trí, người phụ trách và thay đổi kế hoạch.
question bank · Listening
Luyện matching/detail trong trao đổi học thuật giữa tutor và sinh viên.
question bank · Listening
Nghe bài giảng và chọn ý chính/chi tiết đúng theo transcript.
skill practice · Writing
Mô tả biểu đồ và bảng với overview rõ, nhóm số liệu hợp lý và ngôn ngữ so sánh.
skill practice · Writing
Viết map/process theo trình tự thay đổi, vị trí, bước xử lý và passive voice khi phù hợp.
skill practice · Writing
Luyện thư/email khi phù hợp: purpose, register, bullet coverage và closing tự nhiên.
skill practice · Writing
Xây thesis, topic sentence, ví dụ và kết luận cho discussion/opinion essay.
skill practice · Writing
Phân tích cause/effect, giải pháp khả thi và đánh giá tác động bằng outline local.
skill practice · Speaking
Câu hỏi cá nhân về routine, food, books, online information; luyện trả lời ngắn có mở rộng.
skill practice · Speaking
Cue card 1-2 phút với timeline, sensory detail, kết quả và phản tư cá nhân.
skill practice · Speaking
Thảo luận giáo dục, môi trường, văn hóa và công việc bằng so sánh/đánh giá.